tk22NguyenVanThang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(941pp)
AC
35 / 35
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(750pp)
(25000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3042.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 742.9 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |