• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CV1009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm |x-y|
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
PYPY
1300pp
98% (1274pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
PYPY
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
PYPY
1207pp
94% (1136pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Lũy thừa (THT TP 2019)
WA
8 / 10
PYPY
1040pp
90% (940pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
85% (851pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố
WA
88 / 100
PYPY
968pp
83% (807pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11736.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 656.0 / 800.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
T-prime 900.0 / 900.0

(43965.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 572.727 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 133.3 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đèn Bình Dương 504.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 900.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trung Bình 320.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 0.0 / 800.0

HSG THPT (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 160.0 / 400.0

HSG THCS (14312.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1040.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 770.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 240.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 360.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 675.0 / 900.0
Hình chữ nhật 180.0 / 1800.0
Cổ phiếu VNI 70.0 / 1400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 360.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 640.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 968.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 432.0 / 1800.0

Lập trình Python (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 390.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (9780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 180.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

CSES (1825.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 175.0 / 1400.0

DHBB (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team