CV1009
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PYPY
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1249pp)
TLE
13 / 14
PYPY
94%
(1136pp)
AC
7 / 7
PYPY
92%
(1015pp)
WA
8 / 10
PYPY
90%
(940pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
WA
88 / 100
PYPY
83%
(807pp)
Lập trình cơ bản (11736.0 điểm)
(43965.0 điểm)
HSG THPT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 160.0 / 400.0 |
HSG THCS (14312.1 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 390.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9780.0 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
CSES (1825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố | 350.0 / 1400.0 |
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 175.0 / 1400.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |