Devin_SF
Phân tích điểm
AC
1100 / 1100
C++20
100%
(1400pp)
TLE
13 / 15
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
900 / 900
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (29144.0 điểm)
(54995.5 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 680.0 / 800.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |
Cánh diều (5900.0 điểm)
THT (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (8909.3 điểm)
Codeforces (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 640.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5340.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |