• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Devin_SF

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021)
AC
1100 / 1100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
TLE
13 / 15
C++20
1300pp
98% (1274pp)
T-prime 3
AC
101 / 101
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
92% (1015pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
89% (974pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++20
1100pp
85% (936pp)
Bài 2. Alibaba và 40 tên cướp (TS10 Đắk Lắk 2021)
AC
900 / 900
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (29144.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 90.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Real Value 0.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 160.0 / 400.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 30.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp chữ số 64.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

(54995.5 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 99.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 480.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Module 1 360.0 / 400.0
Biểu thức 2 80.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Query-Sum 60.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 810.0 / 900.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 19.2 / 2300.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 100.0 / 1000.0
Bộ Tứ 468.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 54.0 / 900.0
Học kì 730.0 / 1400.0
Mì Tôm 32.0 / 800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 28.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 680.0 / 800.0

vn.spoj (333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 333.3 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

Cánh diều (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

THT (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (8909.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 723.8 / 800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 600.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 309.1 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 600.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 271.4 / 1900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 175.0 / 2100.0

Codeforces (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 640.0 / 800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 0.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Chia đất (TS10 Đắk Lắk 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2. Alibaba và 40 tên cướp (TS10 Đắk Lắk 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020) 500.0 / 500.0
Bài 4.Cây thông Đà Lạt (TS10 Đắk Lắk 2020) 540.0 / 900.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team