DongHaiDang123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
721
Điểm tối đa
721
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
WA
13 / 14
C++14
83%
(1006pp)
(78805.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11850.0 điểm)
DHBB (5231.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 550.0 / 1000.0 |
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5407.1 điểm)
HSG THPT (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 330.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 325.0 / 1300.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất | 1200.0 / 1200.0 |