Duyminh25072
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
3 / 3
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (33700.0 điểm)
(183974.9 điểm)
DHBB (20760.0 điểm)
HSG THCS (37970.0 điểm)
Happy School (16080.0 điểm)
vn.spoj (9440.0 điểm)
HSG THPT (16500.0 điểm)
Practice VOI (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (3480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (16350.0 điểm)
OLP MT&TN (6500.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
THT (16860.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (60702.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |