|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
HSG THCS |
600 |
|
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
1800p |
|
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
2300p |
|
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
2300p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos
|
USACO |
1200p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence
|
USACO |
1100p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation
|
USACO |
1200p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft
|
USACO |
2600p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales
|
USACO |
2600p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots
|
USACO |
2400p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview
|
USACO |
1600p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts
|
USACO |
1700p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene
|
USACO |
1900p |
|
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022)
|
THT |
400 |
|
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
|
THT |
800 |
|
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
|
THT |
1000 |
|
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022)
|
THT |
200 |
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
THT |
1700 |
|
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
THT |
1900 |
|
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
THT |
1400 |
|
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
THT |
2300 |
|
Chọn nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
THT |
2300 |
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
THT Bảng A |
300 |
|
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
900 |
|
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
600 |
|
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
800 |
|
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
900p |
|
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
600 |
|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
600 |
|
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
1400 |
|
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
1500 |
|
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
1500p |
|
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
1500p |
|
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
THT |
1800p |
|
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
THT Bảng A |
800 |
|
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
THT Bảng A |
800 |
|
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Trò chơi “Chăm sóc cây táo” (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
THT Bảng A |
1000 |
|
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội)
|
THT |
900 |
|
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội)
|
THT |
1400 |
|
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội)
|
THT |
2000 |
|
Dãy số đối xứng (THTB Chung kết - Hà Nội)
|
THT |
1900 |
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
THT Bảng A |
600 |
|
Tách mã số
|
HSG THCS |
1300p |
|
Tập số (DHBB năm 2024)
|
DHBB |
1800p |
|
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
|
DHBB |
2400p |
|
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
|
DHBB |
1600p |
|
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024)
|
DHBB |
2100p |
|
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024)
|
DHBB |
1900p |
|
Dãy số chẵn lẻ
|
THT |
600p |
|
Mật khẩu Wifi
|
THT |
1000p |
|
Chia kẹo 3
|
THT Bảng A |
500p |
|
Tổng hai dãy
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Thời điểm đẹp
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Số chẵn tròn
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Tách lẻ
|
THT Bảng A |
400p |
|
Rút thẻ
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Vòng số
|
THT Bảng A |
500p |
|
Số X2
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Phép tính
|
THT Bảng A |
400p |
|
Trò chơi
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Xâu bất đối xứng
|
THT Bảng A |
1600p |
|
Tiều phu
|
THT Bảng A |
1800p |
|
Chia bánh ngọt
|
THT Bảng A |
1600p |
|
Bóng đá
|
THT Bảng A |
2200p |
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
THT Bảng A |
800 |
|
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024
|
THT |
800 |
|
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024
|
THT |
900 |
|
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024
|
THT |
900 |
|
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024
|
THT |
1600 |
|
Dãy tình yêu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024
|
THT |
2200 |
|
calexp
|
THT Bảng A |
200p |
|
rote
|
THT Bảng A |
900p |
|
tree
|
THT Bảng A |
1500p |
|
substr
|
THT Bảng A |
2200p |
|
magsum
|
THT Bảng A |
1900p |
|
rotegame
|
THT Bảng A |
2000p |
|
ACRONYM
|
|
400 |
|
ADDEDGE
|
|
1400p |
|
ANDSUB
|
|
2000 |
|
Rải sỏi
|
|
1400 |
|
Game of the year
|
|
2000 |
|
Sơ tán
|
|
1100 |
|
Con đường tơ lụa
|
|
1200 |
|
Bắn bi
|
|
1800 |
|
Thăm viếng lẫn nhau
|
|
1900 |
|
Đường đi trên lưới
|
|
1100 |
|
Bounce
|
|
2200 |
|
Tham quan những cây cầu
|
|
1500 |
|
Thành phố trung tâm
|
|
1600 |
|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình
|
Cánh diều |
200p |
|
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số
|
Cánh diều |
200 |
|
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa
|
Cánh diều |
200p |
|
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61)
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
|
Cánh diều |
500p |
|
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
|
Cánh diều |
500p |
|
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76)
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - Vacxin (T85)
|
Cánh diều |
600p |
|
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n
|
Cánh diều |
500p |
|
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for)
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm
|
Cánh diều |
500p |
|
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
|
Cánh diều |
600p |
|
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số
|
Cánh diều |
100 |
|
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số
|
Cánh diều |
200 |
|
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác
|
Cánh diều |
500 |
|
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92)
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối
|
Cánh diều |
200 |
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87)
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số
|
Cánh diều |
200 |
|
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99)
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
|
Cánh diều |
500 |
|
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ
|
Cánh diều |
300 |
|
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu
|
Cánh diều |
200 |
|
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
|
Cánh diều |
600p |
|
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
|
Cánh diều |
1300p |
|
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế
|
Cánh diều |
600 |
|
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm
|
Cánh diều |
400 |
|
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
|
Cánh diều |
600 |
|
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt
|
Cánh diều |
500p |
|
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
|
Cánh diều |
600p |
|
Cánh diều - EVENS - Số chẵn
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100
|
Cánh diều |
500p |
|
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
|
Lập trình cơ bản |
600p |
|
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách
|
Cánh diều |
400p |
|
Cánh diều - COMPARE - So sánh
|
Cánh diều |
600p |
|
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117)
|
Cánh diều |
300p |
|
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117)
|
Cánh diều |
400p |
|
Mua sắm thông minh
|
|
1900p |
|
Biểu diễn xiếc
|
|
1400 |
|
MULDIM
|
|
1900 |
|
Trả tiền
|
|
1400 |
|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
CSES |
400p |
|
CSES - Repetitions | Lặp lại
|
CSES |
600p |
|
CSES - Permutations | Hoán vị
|
CSES |
800p |
|
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
|
CSES |
900 |
|
CSES - Two Knights | Hai quân mã
|
CSES |
900p |
|
CSES - Towers | Tòa tháp
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến
|
CSES |
1600 |
|
CSES - Common Divisors | Ước chung
|
CSES |
1500 |
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
CSES |
1700 |
|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
|
CSES |
500p |
|
CSES - Apartments | Căn hộ
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
|
CSES |
900p |
|
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
|
CSES |
1300 |
|
CSES - Two Sets | Hai tập hợp
|
CSES |
900 |
|
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
|
CSES |
800p |
|
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
|
CSES |
900p |
|
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Projects | Dự án
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Playlist | Danh sách phát
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
CSES |
1300 |
|
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Stick Divisions | Chia gậy
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
|
CSES |
1400 |
|
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Monsters | Quái vật
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Investigation | Nghiên cứu
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
CSES |
600p |
|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
|
CSES |
900p |
|
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
|
CSES |
1000 |
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
|
CSES |
900 |
|
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
|
CSES |
900p |
|
CSES - Apple Division | Chia táo
|
CSES |
1000 |
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
CSES |
1100p |
|
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn
|
CSES |
1000 |
|
CSES - Reading Books | Đọc sách
|
CSES |
1200 |
|
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
CSES |
1000 |
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
|
CSES |
1000 |
|
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
|
CSES |
1300 |
|
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
|
CSES |
1600 |
|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
CSES |
1000 |
|
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
|
CSES |
1200 |
|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
CSES |
1100p |
|
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Building Roads | Xây đường
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Building Teams | Xây đội
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
|
CSES |
1400p |
|
CSES - High Score | Điểm cao
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Subordinates | Cấp dưới
|
CSES |
1100 |
|
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Road Construction | Xây dựng đường
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
|
CSES |
1600p |
|
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt
|
CSES |
1700p |
|
CSES - School Dance | Vũ hội trường
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Finding Borders | Tìm biên
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Money Sums | Khoản tiền
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh
|
CSES |
1500p |
|
CSES - String Matching | Khớp xâu
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Coin Piles | Cọc xu
|
CSES |
900p |
|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
|
CSES |
900p |
|
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược
|
CSES |
2200 |
|
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm
|
CSES |
1400 |
|
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
|
CSES |
2100p |
|
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Distinct Substrings | Xâu con phân biệt
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Repeating Substring | Xâu con lặp
|
CSES |
1800p |
|
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
|
CSES |
2100p |
|
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
|
CSES |
2200p |
|
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming
|
CSES |
1500 |
|
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
|
CSES |
1100p |
|
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
|
CSES |
1800 |
|
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác
|
CSES |
1700 |
|
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên
|
CSES |
1600 |
|
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất
|
CSES |
1700 |
|
CSES - Convex Hull | Bao lồi
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Gray Code | Mã Gray
|
CSES |
900p |
|
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
|
CSES |
1100p |
|
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Counting Numbers | Đếm số
|
CSES |
1600 |
|
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I
|
CSES |
1800p |
|
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội
|
LQDOJ Cup |
1800p |
|
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính
|
LQDOJ Cup |
2300p |
|
Đêm số cặp nghịch thế
|
|
1300p |
|
Dãy con có tổng lớn nhất
|
|
900p |
|
Sắp xếp trộn
|
|
1000p |
|
Tổng max
|
|
1400p |
|
Tổng max x len
|
|
1500p |
|
Tổng max-min
|
|
1500p |
|
Truy vấn tổng max
|
|
1300p |
|
Công viên
|
|
1200 |
|
Lập lịch
|
|
1300 |
|
DGAME
|
|
2300 |
|
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành
|
DHBB |
2400 |
|
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022)
|
DHBB |
1800p |
|
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022)
|
DHBB |
1400 |
|
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022)
|
DHBB |
1200 |
|
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
|
DHBB |
1900p |
|
Digit
|
THT |
1200p |
|
Thám hiểm lòng đất
|
|
1700 |
|
DOUBLESTRING
|
|
900 |
|
Hành tinh đầm lầy
|
|
1300 |
|
Hàng rào
|
|
1400 |
|
COACH 1
|
|
1900 |
|
PATH
|
|
1900 |
|
Hiếu và bản đồ kho báu
|
|
1500 |
|
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị
|
|
1900 |
|
Ăn no ngủ nhiều
|
|
1400 |
|
Thu gom rác
|
|
1600 |
|
Bán trà sữa
|
HSG THPT |
2100 |
|
Biến thiên theo mẫu
|
|
2300 |
|
Thử thách trà xanh
|
Practice VOI |
1400 |
|
Triển lãm Lego
|
|
1400 |
|
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất
|
|
1400 |
|
LONG LONG
|
|
900 |
|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
|
Practice VOI |
2400p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
|
|
2200p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
|
Practice VOI |
2300p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING
|
Practice VOI |
1800p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR
|
Practice VOI |
1800p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
|
Practice VOI |
2300p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES
|
Practice VOI |
1600p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING
|
Practice VOI |
1900p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
|
Practice VOI |
2400p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
|
Practice VOI |
2200p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG
|
Practice VOI |
2100p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
|
Practice VOI |
2400p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY
|
Practice VOI |
2200p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND
|
Practice VOI |
2300p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX
|
Practice VOI |
1900p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - FIREWORK
|
Practice VOI |
1400p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - XMAS
|
|
2300p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Christmas
|
LQDOJ Cup |
2500p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex
|
LQDOJ Cup |
2400p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef
|
LQDOJ Cup |
1900p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password
|
LQDOJ Cup |
1500p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light
|
LQDOJ Cup |
1600p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian
|
Practice VOI |
1900p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake
|
Practice VOI |
2100p |
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom
|
Practice VOI |
2300p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE
|
Practice VOI |
2000p |
|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - INRANGE
|
Practice VOI |
2200p |
|
Mạng máy tính
|
|
1400 |
|
Đường truyền quan trọng
|
|
1600 |
|
Đường mới
|
|
1400 |
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ
|
OLP MT&TN |
2000 |
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
|
OLP MT&TN |
1800p |
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
|
OLP MT&TN |
2100 |
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
|
OLP MT&TN |
1400 |
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà
|
OLP MT&TN |
1900 |
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp
|
OLP MT&TN |
2400 |
|
Bảng số
|
OLP MT&TN |
500 |
|
Phần thưởng
|
OLP MT&TN |
1400p |
|
Vòng tròn số
|
OLP MT&TN |
1900 |
|
Tổng các chữ số
|
OLP MT&TN |
1800 |
|
Trò chơi chặn đường
|
OLP MT&TN |
1900p |
|
Trekking
|
OLP MT&TN |
1400 |
|
Đường đến tình yêu
|
OLP MT&TN |
1600 |
|
Dải giấy
|
OLP MT&TN |
1500 |
|
Phân nhóm
|
OLP MT&TN |
2500p |
|
olpkhhue22 - Ghép chữ cái
|
|
1600p |
|
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội
|
|
1800p |
|
olpkhhue22 - Đếm dãy số
|
|
2300p |
|
olpkhhue22 - Thí sinh đến muộn
|
|
2200p |
|
Thêm chu trình
|
|
1600 |
|
Quà tặng người thương
|
|
1800p |
|
PAIRS
|
|
2300 |
|
PALINDROME PATH
|
|
1400 |
|
Xâu đường đi đối xứng
|
|
1900 |
|
Chia đoạn
|
|
1000 |
|
Đa Giác
|
|
1800 |
|
Dự án
|
|
1400 |
|
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
|
|
2300p |
|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
|
|
2400p |
|
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
|
|
2400p |
|
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
|
|
2200p |
|
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không
|
|
2600p |
|
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
|
|
2400p |
|
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
|
|
2300 |
|
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
|
|
2400 |
|
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
|
|
2500 |
|
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
|
|
1900 |
|
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN
|
|
2400 |
|
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI
|
|
2600 |
|
Lịch sửa chữa ô tô
|
|
1200 |
|
Ổn định
|
|
1400p |
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
|
THT |
1400 |
|
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1400 |
|
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1300 |
|
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
2200 |
|
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1800 |
|
Thiết kế hệ thống mạng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
2300 |
|
Tính số bàn học
|
Cánh diều |
400p |
|
Xếp Tam Giác
|
|
1500 |