Giaminh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
TLE
98 / 100
C++20
92%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
(30720.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24080.0 điểm)
HSG THCS (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 600.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
THT Bảng A (5700.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (16200.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |