Hưng2014
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(900pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(24277.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
Happy School (288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 288.0 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (19000.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 70.0 / 700.0 |