HarryCao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1119
Điểm tối đa
1119
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
TLE
9 / 15
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
(28466.0 điểm)
DHBB (1812.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 70.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (17360.0 điểm)
THT (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |