HoiIt2
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++14
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(868pp)
AC
35 / 35
C++14
85%
(851pp)
AC
9 / 9
C++14
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (21676.0 điểm)
(36310.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10600.0 điểm)
CSES (842.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 342.9 / 800.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |