Kiennt
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1056pp)
AC
1 / 1
C
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(29869.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4320.0 điểm)
HSG THCS (5839.6 điểm)
HSG THPT (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4907.1 điểm)
THT Bảng A (9340.0 điểm)
THT (6200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6916.0 điểm)
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 150.0 / 600.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 300.0 / 1000.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |