NgHoangQuan
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(922pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
(37350.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6200.0 điểm)
Cánh diều (15000.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |