PY1BNguyenTuanPhong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
C++11
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(20900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (15008.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |