Real_BeeYT
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1346
Điểm tối đa
1870
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++17
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1276pp)
AC
57 / 57
C++17
83%
(1167pp)
(97427.6 điểm)
HSG THCS (10442.9 điểm)
DHBB (7500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29900.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (42600.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4920.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Caucavancan Div.01 - Problem C - Check Perfect Sub-array | 2100.0 / 2100.0 |
| Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (13705.0 điểm)
Cánh diều (4000.0 điểm)
THT (5033.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |