ThienNhanVo118
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1617
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
101 / 101
C++17
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1825pp)
AC
9 / 9
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1563pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(124613.5 điểm)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
HSG THCS (42886.7 điểm)
DHBB (22700.0 điểm)
vn.spoj (7700.0 điểm)
HSG THPT (11076.0 điểm)
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5500.0 điểm)
Free Contest (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
CSES (79718.0 điểm)
Olympic 30/4 (22290.0 điểm)
OLP MT&TN (12916.5 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (5400.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (8767.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
THT Bảng B & C (3700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (1610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |