bonniviro123
Phân tích điểm
AC
118 / 118
C++14
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
PYPY
95%
(1140pp)
AC
100 / 100
PYPY
86%
(943pp)
AC
100 / 100
PYPY
81%
(896pp)
AC
100 / 100
PYPY
77%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
74%
(588pp)
AC
5 / 5
PYPY
70%
(559pp)
AC
800 / 800
PY3
66%
(531pp)
AC
5 / 5
PYPY
63%
(504pp)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
CPP Basic 01 (7361.0 điểm)
Khác (427.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
Coin flipping | 69.0 / |
Tính Toán | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Training (7414.0 điểm)
Cánh diều (4600.0 điểm)
contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter | 100.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
Tiền photo | 800.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
ABC (900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #4 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
hermann01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Đề chưa ra (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi đê nồ #6 | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Lập trình Python (705.0 điểm)
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1230.2 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
IOI (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / |
THT (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |