dev007
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
TLE
9 / 12
PY3
92%
(1245pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(1175pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
(45280.0 điểm)
HSG THCS (2875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 675.0 / 900.0 |
Happy School (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4500.0 điểm)
THT Bảng A (7100.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
Cánh diều (10300.0 điểm)
CSES (13816.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |