ducphat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1100
Điểm tối đa
1100
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(936pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
(36676.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
THT (5700.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14300.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |