duongltt
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
TLE
15 / 17
PY3
96%
(1186pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
TLE
12 / 14
PY3
89%
(987pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(52098.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12480.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THPT (8735.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (14660.8 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (14313.7 điểm)
THT (5940.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5260.3 điểm)
Cánh diều (7762.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |