feyetyaf
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1633pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1302pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(1191pp)
AC
30 / 30
C++14
83%
(1167pp)
(79150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
DHBB (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Coin | 1200.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (7940.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (7514.3 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
THT Bảng A (8320.0 điểm)
THT (5900.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |