htyscratch2013
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1269
Phân tích điểm
AC
63 / 63
PYPY
96%
(1441pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
TLE
22 / 24
PYPY
83%
(994pp)
(92191.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13835.0 điểm)
HSG THCS (9096.0 điểm)
DHBB (4050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 130.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2746.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (5142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 642.9 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2537.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1530.0 / 1700.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1007.5 / 1300.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10512.2 điểm)
THT (5440.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (6913.7 điểm)
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 675.0 / 900.0 |
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2171.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1191.667 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 980.0 / 1400.0 |