hunghihihi2013
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
2 / 2
C++20
94%
(1412pp)
AC
33 / 33
C++20
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (42608.0 điểm)
(97000.0 điểm)
DHBB (11720.0 điểm)
HSG THCS (24560.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (9300.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (8100.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9200.0 điểm)
CSES (15300.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1500.0 |