kybely
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
581
Điểm tối đa
1176
Phân tích điểm
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(936pp)
AC
15 / 15
C
83%
(917pp)
(43072.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6180.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (5727.3 điểm)
HSG THPT (4730.8 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
vn.spoj (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 900.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (7680.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
CSES (3225.0 điểm)
THT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 560.0 / 800.0 |