lan_phương01
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
C++17
85%
(1106pp)
(74756.7 điểm)
Lập trình cơ bản (41946.0 điểm)
HSG THCS (12250.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 480.0 / 600.0 |
Cánh diều (7920.0 điểm)
CSES (8048.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |