letiendat26102015
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1145
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
TLE
39 / 50
PYPY
89%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
200 / 200
PY3
85%
(851pp)
(37876.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21306.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4778.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
THT Bảng A (18129.1 điểm)
THT (2640.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (14200.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |