• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

letiendat26102015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1011
Điểm tối đa 1145

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Tính tổng
AC
20 / 20
PY3
1600pp
96% (1537pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
94% (1412pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
TLE
39 / 50
PYPY
1248pp
89% (1106pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1100pp
87% (955pp)
Số đẹp chẵn
AC
200 / 200
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(37876.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Module 1 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 0.0 / 2300.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Tô màu nửa mặt phẳng 843.3 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (21306.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 12.0 / 300.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Tổng chẵn 0.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 594.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4778.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1248.0 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0

THT Bảng A (18129.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 853.7 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 180.0 / 900.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 440.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 390.0 / 1300.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 102.9 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 20.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

THT (2640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 240.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (14200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0

THT Bảng B & C (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team