maingocthi2006
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1014
Điểm tối đa
1014
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
AC
21 / 21
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(73595.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
HSG THCS (15461.7 điểm)
DHBB (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (8778.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (111.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 111.1 / 1000.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (14563.6 điểm)
THT (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 260.0 / 1300.0 |