minhbao1523
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1218
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(936pp)
AC
23 / 23
PY3
83%
(917pp)
(45405.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14400.0 điểm)
HSG THCS (9160.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (34165.0 điểm)
THT (11000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (3400.0 điểm)
Cánh diều (12600.0 điểm)
CSES (8168.8 điểm)
C++ Cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |