minhlpq
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(86283.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6940.0 điểm)
HSG THCS (12306.0 điểm)
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (8600.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 90.0 / 900.0 |