nguyenphuocloc
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1150
Điểm tối đa
1513
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1595pp)
AC
35 / 35
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (15092.0 điểm)
(146605.9 điểm)
DHBB (34390.0 điểm)
HSG THCS (11280.0 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (5640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1000.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1840.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (4100.0 điểm)
THT (11190.0 điểm)
CSES (10413.3 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |