paw1804
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
796
Điểm tối đa
1282
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
RTE
16 / 20
C++20
98%
(1254pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1152pp)
AC
1 / 1
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(58393.0 điểm)
Lập trình cơ bản (31738.8 điểm)
HSG THCS (16735.0 điểm)
Happy School (2090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1110.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |
DHBB (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (12200.0 điểm)
CSES (5100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 240.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |