• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

purple_sea_cucumber

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1269
Điểm tối đa 1292

Phân tích điểm

Số ảo tưởng
TLE
13 / 20
C23
1235pp
100% (1235pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Dãy đặc biệt
TLE
27 / 32
C
1097pp
94% (1032pp)
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
20 / 20
C++14
1000pp
92% (922pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C
1000pp
90% (904pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
87% (868pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) HSG THPT 400
Tính Tổng 400p

(41887.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 900.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Module 2 240.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Dãy đặc biệt 1096.9 / 1300.0
Khí Thiêng Đất Tổ 800.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Tổng lẻ từ a đến b 366.0 / 600.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (26232.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Từ khoá 400.0 / 400.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xâu liền xâu 400.0 / 400.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Xếp loại học sinh 500.0 / 500.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
Number ten 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
[Hàm] - Trọng âm từ 500.0 / 500.0
[Hàm] - Easy shortest path 432.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

HSG THCS (10655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 120.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 120.0 / 800.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 1000.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 715.0 / 1100.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

vn.spoj (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ k 0.0 / 1800.0

Practice VOI (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Maxdif 160.0 / 1600.0

THT Bảng A (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (13994.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 0.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 294.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

CSES (6750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THPT (2480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ K (HSG12'19-20) 480.0 / 1600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0

Free Contest (912.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 912.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team