son_pham
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
70 / 70
C++14
89%
(1329pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1302pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(1167pp)
(106953.3 điểm)
Lập trình cơ bản (25689.0 điểm)
HSG THCS (10193.3 điểm)
DHBB (4042.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 180.0 / 1800.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2696.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 896.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (4580.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4800.0 điểm)
CSES (21841.7 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 360.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |