• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tankhoaict

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1660
Điểm tối đa 1660

Phân tích điểm

EZGAME
AC
50 / 50
C++11
2100pp
100% (2100pp)
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
AC
40 / 40
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
AC
40 / 40
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
AC
40 / 40
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
92% (1476pp)
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
AC
40 / 40
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
AC
25 / 25
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
AC
25 / 25
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
AC
40 / 40
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Nối xích
AC
100 / 100
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600p

Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

(61737.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 710.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 855.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 0.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Cùng nhau gấp giấy 372.0 / 1200.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

DHBB (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (6914.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0

HSG THPT (3842.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 1240.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 882.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 720.0 / 1800.0

Happy School (3640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1240.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0
Số khác nhau (bảng tiểu học) 700.0 / 700.0
Sơn (tiểu học) 500.0 / 500.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (7260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số dư lớn nhất 560.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 200.0 / 1000.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

THT (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 480.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Practice VOI (16200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1800.0 / 1800.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 0.0 / 800.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team