tankhoaict
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1660
Điểm tối đa
1660
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1694pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1276pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 | |
| Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) | Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên | 1100 |
| Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) | 600p |
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
(61737.0 điểm)
DHBB (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (6914.3 điểm)
HSG THPT (3842.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 1240.0 / 2000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 882.0 / 1800.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 720.0 / 1800.0 |
Happy School (3640.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
THT Bảng A (7260.0 điểm)
THT (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 480.0 / 600.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 800.0 / 1000.0 |
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (16200.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |