• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

theanhy2007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
WA
49 / 50
C++20
1764pp
85% (1501pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++11
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(162246.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 690.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 450.0 / 1500.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm tập con chẵn 466.7 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 0.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Khối rubik 360.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 280.0 / 1400.0
COUNT SQUARE 120.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Bài toán dân gian 400.0 / 400.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
SUMSEG 952.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Lối Đi Riêng 774.0 / 1800.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước trên đoạn 1500.0 / 1500.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Truy vấn tổng max 650.0 / 1300.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 300.0 / 1000.0
ESEQ 1045.0 / 1100.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (16808.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 8.0 / 800.0

HSG THCS (40095.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1196.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 270.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 1300.0 / 1500.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 550.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 540.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Di chuyển cây 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 741.176 / 1400.0

vn.spoj (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 0.0 / 1500.0

DHBB (20300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (11019.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 55.0 / 1100.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 917.8 / 1400.0

Happy School (5864.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0

Practice VOI (8030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Hệ thống đèn 330.0 / 1100.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
POSIPROD 600.0 / 600.0

CSES (117763.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1292.3 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 650.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 969.2 / 1800.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 622.2 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 87.5 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
2 3 GO !! 900.0 / 900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (14316.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 96.0 / 1600.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 412.5 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Chia nhóm 608.0 / 1600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (3128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 228.0 / 1900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3475.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Đếm cặp 675.0 / 900.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team