tk22PhanBaVinh
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
98%
(980pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
(21400.0 điểm)
HSG THCS (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |