toanhacknickCRcu33
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(722pp)
AC
40 / 40
C++11
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(588pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(531pp)
AC
50 / 50
C++11
63%
(504pp)
Training (7900.0 điểm)
hermann01 (580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Cánh diều (4714.9 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
không có bài | 100.0 / |
contest (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
HSG THCS (560.0 điểm)
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
CPP Basic 02 (920.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |