vitri5646
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(900pp)
AC
11 / 11
C++11
98%
(882pp)
AC
11 / 11
C++11
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++11
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (16379.0 điểm)
(35293.0 điểm)
Lập trình Python (3920.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 240.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (14238.1 điểm)
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chạy thi | 240.0 / 300.0 |