vqnhat
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++17
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9123.0 điểm)
(27670.0 điểm)
HSG THCS (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 720.0 / 900.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (12488.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |