18dangnguyen10
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1311
Điểm tối đa
1918
Phân tích điểm
AC
140 / 140
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(98371.5 điểm)
Lập trình cơ bản (24600.0 điểm)
HSG THCS (7300.0 điểm)
DHBB (7600.0 điểm)
HSG THPT (6300.0 điểm)
Free Contest (6800.0 điểm)
CSES (44306.2 điểm)
VOI (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
ICPC (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (7700.0 điểm)
Cánh diều (24700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (7900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
USACO (587.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 587.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (939.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (648.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 648.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 1200.0 |