CodeCrafters_Nholl
Phân tích điểm
TLE
78 / 100
C++20
100%
(1472pp)
AC
4 / 4
C++20
98%
(1176pp)
WA
9 / 10
C++20
96%
(1124pp)
TLE
7 / 10
C++20
92%
(904pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(797pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
(39578.4 điểm)
HSG THCS (2955.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (4570.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
DHBB (1472.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1472.5 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |