HUYNHMINHTRI
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1015
Điểm tối đa
1389
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1537pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1361pp)
(140719.0 điểm)
Happy School (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Practice VOI (5971.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 0.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |