Peekaboo
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1291
Điểm tối đa
1704
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
11 / 11
PYPY
85%
(1361pp)
(56024.6 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
DHBB (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (11360.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7400.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (9300.0 điểm)
Cánh diều (6600.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |