SilentKnight
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1219
Điểm tối đa
1419
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++17
98%
(1764pp)
AC
22 / 22
C++20
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
200 / 200
C++20
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1167pp)
(72850.6 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
DHBB (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Đoán số | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (5011.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vấn đề 2^k | 511.8 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |