VanduyQt1510
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1066
Điểm tối đa
1596
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
AC
17 / 17
C++11
83%
(1334pp)
(113629.0 điểm)
Lập trình cơ bản (38600.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
HSG THCS (63871.3 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (6740.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (25047.6 điểm)
Free Contest (2506.0 điểm)
THT Bảng B & C (19979.7 điểm)
Cánh diều (5100.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
CSES (11000.0 điểm)
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (65634.0 điểm)
HSG cấp trường (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 130.0 / 1300.0 |
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hóa Học 1 | 0.0 / 1300.0 |