anhnguyet100812
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(27265.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (18400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |