• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

axzy89076

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Hoán vị
AC
8 / 8
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Phân số (THT TQ 2019)
TLE
9 / 10
C++11
1710pp
89% (1515pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Số X
AC
100 / 100
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(106294.1 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 650.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 250.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 160.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
All LCS 581.8 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 0.0 / 1300.0
dist 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
superprime 382.6 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Dải số 900.0 / 900.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Chỉ số UQ 980.0 / 1400.0
Big Sorting 500.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 55.0 / 1100.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Cờ Vua 780.0 / 1500.0
Máy Nghe Nhạc 868.0 / 1400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 765.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 540.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 500.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Coin flipping 320.0 / 800.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 0.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
USACO Bronze T1/2021 - P3 - Just Stalling 0.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trắc nghiệm tâm lí 648.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 490.0 / 500.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
CHỌN QUÀ 1400.0 / 1400.0
CẶP SỐ 814.0 / 1100.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 416.7 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (75202.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0
Đoạn nguyên tố 1235.0 / 1300.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 0.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Cột max 800.0 / 800.0
Sắp xếp 900.0 / 900.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 230.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 873.0 / 900.0
Sắp xếp chèn 354.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 510.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 0.0 / 1200.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
DSA03013 0.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (22101.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 605.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 700.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 108.3 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 330.0 / 600.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 120.0 / 400.0
Tạo số 935.0 / 1100.0
Bảng số 1000.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 603.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

DHBB (6590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Lều thi 700.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 360.0 / 1800.0
Nhảy lò cò 1080.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 450.0 / 1500.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0
Hoán vị 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (6996.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 650.0 / 1300.0

Practice VOI (1630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 630.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0

vn.spoj (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 980.0 / 1400.0
Tưới nước đồng cỏ 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

CSES (17252.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 500.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1083.3 / 1300.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT (12490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Phân số (THT TQ 2019) 1710.0 / 1900.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bão 0.0 / 1800.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 500.0 / 1000.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Số X 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (196.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 196.0 / 1400.0

SGK 11 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 800.0 / 800.0
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 990.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team