axzy89076
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
6 / 6
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
TLE
9 / 10
C++11
89%
(1515pp)
AC
25 / 25
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
(106294.1 điểm)
Lập trình cơ bản (75202.0 điểm)
HSG THCS (22101.3 điểm)
DHBB (6590.0 điểm)
HSG THPT (6996.2 điểm)
Practice VOI (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 630.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 980.0 / 1400.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
CSES (17252.1 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT (12490.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số X | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (196.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 196.0 / 1400.0 |
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 990.0 / 1100.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |