demons02
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
1627
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PAS
92%
(1199pp)
AC
30 / 30
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(917pp)
(62764.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
HSG THCS (7760.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (4252.9 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |