doanthienphuc123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1035pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(904pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(851pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(834pp)
(38408.9 điểm)
Lập trình cơ bản (16200.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3280.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (16200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |