dovietgiaphuc
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
TLE
8 / 10
C++20
96%
(1076pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (56733.0 điểm)
(40216.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6361.4 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (14126.7 điểm)
THT (3600.0 điểm)
Cánh diều (16978.6 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5430.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |